赏识
—
Gợi nhớ
Từ "赏识" (shǎngshí) mang nghĩa "đánh giá cao, tán thưởng, trọng dụng", kết hợp bởi 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赏识
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh giá cao, tán thưởng, trọng dụng
Ví dụ (3)
他的工作能力得到了老板的赏识。
Năng lực làm việc của anh ấy đã nhận được sự đánh giá cao của ông chủ.
His work ability was appreciated by his boss.
得到导师的赏识让他倍受鼓舞。
Được giáo viên hướng dẫn đánh giá cao khiến anh ấy được tiếp thêm rất nhiều động lực.
Winning his advisor's recognition greatly encouraged him.
这位年轻的画家很希望能遇到赏识自己的人。
Người họa sĩ trẻ tuổi này rất hy vọng có thể gặp được người biết thưởng thức tài năng của mình.
This young painter really hopes to meet someone who appreciates his talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây