识别
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "识别" (shíbié) mang nghĩa "nhận diện", kết hợp bởi 识 (shí - thức): "tri thức" + 别 (bié - biệt): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 识别
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận dạng, nhận biết, phân biệt, định danh.
Ví dụ (5)
现在的手机大多具有人脸识别功能。
Điện thoại di động hiện nay đa phần đều có chức năng nhận diện khuôn mặt.
Most smartphones today have facial recognition features.
我们要提高识别真假产品的能力。
Chúng ta phải nâng cao năng lực phân biệt (nhận biết) sản phẩm thật giả.
We need to improve our ability to distinguish genuine products from fake ones.
雷达系统可以识别敌方的飞机。
Hệ thống radar có thể nhận dạng máy bay của địch.
The radar system can identify enemy aircraft.
语音识别技术已经非常成熟了。
Công nghệ nhận dạng giọng nói đã rất hoàn thiện rồi.
Speech recognition technology is already very mature.
这台机器能自动识别条形码。
Cái máy này có thể tự động nhận dạng mã vạch.
This machine can automatically recognize barcodes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây