鉴于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "鉴于" (jiànyú) mang nghĩa "xét thấy", kết hợp bởi 鉴 (jiàn - giám): "gương soi" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
giới từ / liên từ
Nghĩa:xét thấy, thấy rằng, căn cứ vào, vì, do (trang trọng).
Ví dụ (5)
鉴于天气原因,运动会延期举行。
Xét thấy nguyên nhân thời tiết, đại hội thể thao sẽ hoãn tổ chức.
In view of the weather conditions, the sports meet has been postponed.
鉴于他认错态度较好,公司决定从轻处理。
Xét thấy thái độ nhận lỗi của anh ấy khá tốt, công ty quyết định xử lý nhẹ.
Given his sincere attitude in admitting his mistake, the company decided to deal with him leniently.
鉴于目前的情况,我们必须改变计划。
Căn cứ vào tình hình hiện tại, chúng ta bắt buộc phải thay đổi kế hoạch.
In view of the current situation, we must change our plan.
鉴于这是初犯,警察只是警告了他。
Xét thấy đây là lần đầu phạm lỗi, cảnh sát chỉ cảnh cáo anh ấy.
Considering that this was his first offense, the police only gave him a warning.
鉴于上述理由,我方无法接受该提议。
Vì những lý do đã nêu trên, phía chúng tôi không thể chấp nhận đề nghị đó.
For the above reasons, we are unable to accept the proposal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây