有鉴于此
—
Gợi nhớ
Từ "有鉴于此" (yǒu jiàn yú cǐ) mang nghĩa "nhận thấy điều này, trước tình hình đó", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 鉴 (jiàn - giám): "gương soi" + 于 (yú - vu): "ở" + 此 (cǐ - thử): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào. • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此).
Thành phần cấu tạo
有鉴于此
nhận thấy điều này, trước tình hình đó
Phân tích từ 有鉴于此
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhận thấy điều này, trước tình hình đó
Ví dụ (3)
有鉴于此,我们决定调整下半年的销售计划。
Nhận thấy điều này, chúng tôi quyết định điều chỉnh kế hoạch bán hàng nửa cuối năm.
In view of this, we decided to adjust our sales plan for the second half of the year.
有鉴于此前的失败教训,他这次格外小心。
Nhận thấy bài học thất bại trước đó, lần này anh ấy đặc biệt cẩn thận.
In light of the lessons learned from previous failures, he was extra careful this time.
政府有鉴于此,出台了新的环保政策。
Chính phủ nhận thấy điều này, đã ban hành chính sách bảo vệ môi trường mới.
In view of this, the government introduced a new environmental protection policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây