借鉴
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "借鉴" (jièjiàn) mang nghĩa "tham khảo", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 鉴 (jiàn - giám): "gương soi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lấy làm gương, tham khảo, học hỏi, rút kinh nghiệm.
Ví dụ (5)
我们要借鉴国外的先进管理经验。
Chúng ta phải học hỏi (tham khảo) kinh nghiệm quản lý tiên tiến của nước ngoài.
We should learn from the advanced management experience of other countries.
这个教训值得我们深思和借鉴。
Bài học này đáng để chúng ta suy ngẫm và rút kinh nghiệm.
This lesson is worth our deep reflection and can serve as a useful reference.
我们可以借鉴历史,避免重蹈覆辙。
Chúng ta có thể lấy lịch sử làm gương, tránh đi vào vết xe đổ.
We can learn from history and avoid repeating the same mistakes.
他的成功经验非常值得大家借鉴。
Kinh nghiệm thành công của anh ấy rất đáng để mọi người học hỏi.
His successful experience is well worth learning from.
这套方案借鉴了多家公司的做法。
Phương án này đã tham khảo cách làm của nhiều công ty.
This plan draws on the practices of many companies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây