借了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "借了" (jiè le) mang nghĩa "đã mượn", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã mượn
Ví dụ (3)
我向同学借了一本书。
Tôi mượn bạn học một quyển sách.
I borrowed a book from my classmate.
他借了朋友的摩托。
Anh ấy mượn xe máy của bạn.
He borrowed his friend's motorcycle.
她从图书馆借了三本小说。
Cô ấy mượn ba cuốn tiểu thuyết từ thư viện.
She borrowed three novels from the library.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây