ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
借了
jiè le
đã mượn
Hán việt: tá liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "借了" (jiè le) mang nghĩa "đã mượn", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

借了
jiè le
đã mượn
借
jiè • tá
mượn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa, trước đây (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã mượn
Ví dụ (3)
wǒ我xiàng向tóngxué同学jiè借le了yì一běn本shū书。
Tôi mượn bạn học một quyển sách.
I borrowed a book from my classmate.
tā他jiè借le了péngyou朋友de的mótuō摩托。
Anh ấy mượn xe máy của bạn.
He borrowed his friend's motorcycle.
tā她cóng从túshūguǎn图书馆jiè借le了sān三běn本xiǎoshuō小说。
Cô ấy mượn ba cuốn tiểu thuyết từ thư viện.
She borrowed three novels from the library.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây