凭借
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "凭借" (píngjiè) mang nghĩa "dựa vào, nhờ vào", kết hợp bởi 凭 (píng - bằng): "Dựa vào" + 借 (jiè - tá): "mượn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凭: Khi trao gửi sự tín nhiệm (任) cũng giống như đặt lưng tựa lên chiếc ghế kỷ (几) vững chãi, tạo nên chỗ dựa vào, bằng vào (凭). • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凭借
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ / động từ
Nghĩa:dựa vào, nhờ vào
Ví dụ (5)
他凭借自己的努力取得了成功。
Anh ấy nhờ vào sự nỗ lực của bản thân mà giành được thành công.
He achieved success through his own hard work.
这部电影凭借出色的特效获得了大奖。
Bộ phim này nhờ vào kỹ xảo xuất sắc đã giành được giải thưởng lớn.
This film won a major award thanks to its outstanding special effects.
凭借多年的经验,她很快就解决了问题。
Dựa vào kinh nghiệm nhiều năm, cô ấy đã nhanh chóng giải quyết được vấn đề.
Drawing on years of experience, she quickly solved the problem.
我们不能仅仅凭借外表来判断一个人。
Chúng ta không thể chỉ dựa vào vẻ bề ngoài để đánh giá một con người.
We cannot judge a person merely by their appearance.
这个团队凭借默契的合作赢得了冠军。
Đội ngũ này nhờ vào sự hợp tác ăn ý đã giành được chức vô địch.
The team won the championship through seamless cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây