凭着
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "凭着" (píngzhe) mang nghĩa "dựa vào, nhờ có", kết hợp bởi 凭 (píng - bằng): "Dựa vào" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凭: Khi trao gửi sự tín nhiệm (任) cũng giống như đặt lưng tựa lên chiếc ghế kỷ (几) vững chãi, tạo nên chỗ dựa vào, bằng vào (凭). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凭着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:dựa vào, nhờ có
Ví dụ (5)
他凭着自己的努力考上了大学。
Anh ấy dựa vào sự nỗ lực của bản thân để đỗ đại học.
He was admitted to college through his own hard work.
凭着多年的经验,他一眼就看出了问题所在。
Nhờ có kinh nghiệm nhiều năm, anh ấy liếc mắt một cái là nhìn ra ngay vấn đề nằm ở đâu.
Drawing on years of experience, he spotted the problem at a glance.
消防员凭着勇敢救出了被困的孩子。
Lính cứu hỏa dựa vào lòng dũng cảm đã cứu được đứa trẻ bị mắc kẹt.
The firefighter rescued the trapped child through sheer bravery.
我只是凭着记忆找到了这个地方。
Tôi chỉ dựa vào trí nhớ mà tìm được nơi này.
I found this place just by relying on my memory.
她凭着直觉做出了正确的选择。
Cô ấy dựa vào trực giác để đưa ra lựa chọn chính xác.
She made the right choice by following her intuition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây