文凭
张
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "文凭" (wénpíng) mang nghĩa "Bằng cấp", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 凭 (píng - bằng): "Dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 凭: Khi trao gửi sự tín nhiệm (任) cũng giống như đặt lưng tựa lên chiếc ghế kỷ (几) vững chãi, tạo nên chỗ dựa vào, bằng vào (凭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 文凭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:văn bằng, bằng cấp, bằng tốt nghiệp.
Ví dụ (5)
找工作时,文凭虽然重要,但能力更关键。
Khi tìm việc, bằng cấp tuy quan trọng, nhưng năng lực còn then chốt hơn.
When looking for a job, a diploma is important, but ability is even more crucial.
他伪造了一张大学文凭。
Hắn ta đã làm giả một tấm bằng đại học.
He forged a university diploma.
这张文凭国家承认吗?
Tấm bằng này nhà nước có công nhận không?
Is this diploma officially recognized by the state?
他通过自学考试拿到了本科文凭。
Anh ấy thông qua kỳ thi tự học đã lấy được bằng cử nhân.
He obtained a bachelor's diploma through self-study examinations.
现在的社会不再是唯文凭论了。
Xã hội bây giờ không còn theo thuyết 'duy bằng cấp' (chỉ coi trọng bằng cấp) nữa rồi.
Today's society no longer judges people solely by their diplomas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây