凭证
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "凭证" (píngzhèng) mang nghĩa "chứng từ, bằng chứng", kết hợp bởi 凭 (píng - bằng): "Dựa vào" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凭: Khi trao gửi sự tín nhiệm (任) cũng giống như đặt lưng tựa lên chiếc ghế kỷ (几) vững chãi, tạo nên chỗ dựa vào, bằng vào (凭). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凭证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chứng từ, bằng chứng
Ví dụ (5)
请妥善保管好您的购物凭证。
Vui lòng bảo quản tốt chứng từ mua sắm của bạn.
Please keep your purchase receipt in a safe place.
没有凭证,我们无法为您办理退款。
Không có chứng từ, chúng tôi không thể giải quyết hoàn tiền cho bạn.
Without proof of purchase, we cannot process your refund.
登记时需要出示有效身份凭证。
Khi đăng ký cần xuất trình bằng chứng nhân thân hợp lệ.
You need to present valid identification when registering.
财务部门正在核对上个月的记账凭证。
Bộ phận tài chính đang đối chiếu chứng từ kế toán của tháng trước.
The finance department is checking last month's accounting vouchers.
这封信可以作为他在场的凭证。
Bức thư này có thể làm bằng chứng cho sự có mặt của anh ấy.
This letter can serve as proof that he was present.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây