证书颁发
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "证书颁发" (zhèngshū bānfā) mang nghĩa "Buổi lễ phát bằng", kết hợp bởi 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 书 (shū - thư): "sách" + 颁 (bān - ban): "Ban hành" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书). • Chữ 颁: Chia đều (分) từng trang văn bản (页) cho bá quan để chính thức công bố và ban hành sắc lệnh (颁). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 证书颁发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Buổi lễ phát bằng
Ví dụ (3)
证书颁发将在礼堂举行。
Lễ phát bằng sẽ được tổ chức tại hội trường.
The certificate presentation ceremony will be held in the auditorium.
学生们参加了证书颁发。
Các học sinh đã tham gia lễ phát chứng chỉ.
The students attended the certificate presentation ceremony.
证书颁发后有合影。
Sau lễ phát bằng có chụp ảnh chung.
There will be a group photo after the certificate presentation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây