出生证明
张
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "出生证明" (chūshēng zhèngmíng) mang nghĩa "Giấy khai sinh", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy khai sinh
Ví dụ (3)
入学时需要出生证明。
Khi nhập học cần giấy khai sinh.
A birth certificate is required upon enrollment.
请提交出生证明的复印件。
Hãy nộp bản sao giấy khai sinh.
Please submit a copy of your birth certificate.
出生证明上写着出生日期。
Trên giấy khai sinh ghi ngày sinh.
The date of birth is written on the birth certificate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây