据悉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "据悉" (jùxī) mang nghĩa "theo thông tin", kết hợp bởi 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 悉 (xī - tất): "biết hết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 悉: Dùng sự tinh tường để phân biệt từng chi tiết nhỏ (釆) bằng cả trái tim và tâm trí (心) thì mọi chuyện đều biết hết, hiểu rõ (悉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 据悉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:được biết, theo tin nhận được, theo tin cho hay.
Ví dụ (5)
据悉,新政策将于下月起实施。
Theo tin nhận được (được biết), chính sách mới sẽ bắt đầu thực thi từ tháng sau.
It is reported that the new policy will take effect starting next month.
据悉,两家公司已达成合并协议。
Được biết, hai công ty đã đạt được thỏa thuận sáp nhập.
It is reported that the two companies have reached a merger agreement.
据悉,这位著名歌星将在本市举办演唱会。
Theo tin cho hay, vị ca sĩ nổi tiếng này sẽ tổ chức buổi hòa nhạc tại thành phố này.
It is reported that the famous singer will hold a concert in this city.
据悉,事故原因正在调查之中。
Được biết, nguyên nhân vụ tai nạn đang trong quá trình điều tra.
It is reported that the cause of the accident is still under investigation.
据悉,该项目总投资超过十亿元。
Theo tin tức, tổng vốn đầu tư của dự án này vượt quá 1 tỷ nhân dân tệ.
It is reported that the project's total investment exceeds one billion yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây