占据
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "占据" (zhànjù) mang nghĩa "chiếm giữ", kết hợp bởi 占 (zhàn - chiếm): "Chiếm" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 占: Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 占据
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiếm cứ, chiếm giữ, chiếm (thời gian, không gian, vị trí), choán.
Ví dụ (5)
这种想法占据了他的整个头脑。
Suy nghĩ này đã chiếm cứ toàn bộ tâm trí anh ấy.
This idea occupied his entire mind.
这家公司在市场上占据了主导地位。
Công ty này đã chiếm giữ địa vị chủ đạo trên thị trường.
This company has taken a dominant position in the market.
沙发占据了客厅很大一部分空间。
Bộ ghế sofa đã chiếm (choán) một phần không gian rất lớn của phòng khách.
The sofa takes up a large part of the living room.
我不想占据你太多的宝贵时间。
Tôi không muốn chiếm dụng quá nhiều thời gian quý báu của bạn.
I don't want to take up too much of your valuable time.
在这场比赛中,我们占据了明显的优势。
Trong trận đấu này, chúng tôi đã chiếm ưu thế rõ rệt.
In this match, we held a clear advantage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây