占用
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "占用" (zhànyòng) mang nghĩa "Chiếm dụng, sử dụng", kết hợp bởi 占 (zhàn - chiếm): "Chiếm" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 占: Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 占用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiếm dụng, chiếm, mất, tốn (thời gian, không gian, tài nguyên, đường dây điện thoại...).
Ví dụ (5)
真不好意思,占用你这么多时间。
Thật ngại quá, đã làm mất (chiếm dụng) của bạn nhiều thời gian thế này.
I'm really sorry to have taken up so much of your time.
这张旧沙发占用了客厅太多的空间。
Cái ghế sofa cũ này chiếm quá nhiều diện tích (không gian) của phòng khách.
This old sofa takes up too much space in the living room.
请不要占用老弱病残孕的专座。
Xin đừng chiếm dụng ghế ưu tiên dành cho người già, yếu, bệnh, tàn tật và phụ nữ mang thai.
Please do not occupy the priority seats reserved for the elderly, the weak, the sick, the disabled, and pregnant women.
这个程序占用了大量的电脑内存,导致系统变慢。
Chương trình này chiếm dụng lượng lớn bộ nhớ máy tính, dẫn đến hệ thống bị chậm.
This program uses up a large amount of computer memory, causing the system to slow down.
他的车因为非法占用消防通道被拖走了。
Xe của anh ấy bị cẩu đi vì chiếm dụng trái phép lối đi cứu hỏa.
His car was towed away for illegally occupying a fire lane.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây