占
丨一丨フ一
5
HSK 4
—
Gợi nhớ
Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占).
Thành phần cấu tạo
占
Chiếm, chiếm lĩnh
卜
Bộ Bốc
Bói, đoán (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chiếm, chiếm giữ, chiếm (tỉ lệ), tốn (thời gian/không gian).
Ví dụ (5)
这张桌子已经有人占了,我们去别的地方吧。
Cái bàn này đã có người chiếm chỗ (xí chỗ) rồi, chúng ta đi chỗ khác đi.
This table is already taken. Let's go somewhere else.
对不起,占用了大家这么多休息时间。
Xin lỗi vì đã chiếm dụng (làm tốn) nhiều thời gian nghỉ ngơi của mọi người như vậy.
Sorry for taking up so much of everyone's break time.
在我们班,女生占了总人数的三分之二。
Ở lớp chúng tôi, nữ sinh chiếm hai phần ba tổng số người.
In our class, girls make up two-thirds of the total number of students.
这张床太大了,占了房间一半的空间。
Cái giường này to quá, chiếm mất một nửa không gian của căn phòng.
This bed is too big; it takes up half the room.
我刚才给你打电话,但是你的电话一直占线。
Vừa nãy tôi gọi điện cho bạn, nhưng điện thoại của bạn cứ bận (chiếm đường dây) suốt.
I called you just now, but your line was busy the whole time.
2
động từ (bói toán)
Nghĩa:bói, xem bói (nghĩa gốc, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại trừ từ ghép).
Ví dụ (1)
他在路边找了个算命先生占了一卦。
Anh ấy tìm một ông thầy bói bên đường gieo một quẻ (xem bói).
He found a fortune-teller by the roadside and had his fortune told.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây