栈
一丨ノ丶一一フノ丶
9
—
Gợi nhớ
Những thanh gỗ (木) nhỏ mỏng (戋) được ghép sát nhau bắc dọc vách núi làm đường sàn gỗ và quán trọ, nhà trọ (栈).
Thành phần cấu tạo
栈
nhà trọ (客栈), đường sàn gỗ (栈道), ngăn trọ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà trọ (客栈), đường sàn gỗ (栈道), ngăn trọ
Ví dụ (3)
古城里有一家古色古香的客栈。
Trong thành cổ có một quán trọ (nhà trọ) mang nét cổ kính.
There is an ancient inn in the old city.
游客们走在悬崖边上的玻璃栈道上。
Du khách đi trên con đường sàn kính (đường sàn gỗ vách núi) bên vách đá.
Tourists walked on glass plank road on cliff side.
山里依然留存着古代的栈道遗迹。
Trong núi vẫn lưu giữ di tích đường sàn gỗ thời cổ đại.
Traces of ancient plank roads remain in mountains.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây