堆栈
—
Gợi nhớ
Từ "堆栈" (duīzhàn) mang nghĩa "Ngăn xếp Stack", kết hợp bởi 堆 (duī - đôi): "Đống" + 栈 (zhàn - sạn): "nhà trọ (客栈)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堆: Đất (土) được chim (隹) tha về đắp thành Đống (堆). • Chữ 栈: Những thanh gỗ (木) nhỏ mỏng (戋) được ghép sát nhau bắc dọc vách núi làm đường sàn gỗ và quán trọ, nhà trọ (栈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 堆栈
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngăn xếp Stack
Ví dụ (3)
当递归函数调用层数过深时,可能会引发堆栈溢出错误。
Khi số tầng gọi hàm đệ quy quá sâu, có thể gây ra lỗi tràn ngăn xếp (stack overflow).
When the recursion depth of a function call is too deep, it may trigger a stack overflow error.
局部变量通常被分配在堆栈上,而动态申请的内存则分配在堆上。
Các biến cục bộ thường được cấp phát trên ngăn xếp (stack), trong khi bộ nhớ cấp phát động được phân bổ trên heap.
Local variables are typically allocated on the stack, whereas dynamically allocated memory is allocated on the heap.
堆栈的基本操作包括入栈和出栈,这两种操作的时间复杂度都是常数阶。
Các thao tác cơ bản của ngăn xếp bao gồm push (thêm vào) và pop (lấy ra), độ phức tạp thời gian của cả hai thao tác này đều là hằng số O(1).
Basic stack operations include push and pop, both of which have a constant time complexity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây