堆砌
—
Gợi nhớ
Từ "堆砌" (duī qì) mang nghĩa "Xếp gạch, chồng chất, nhồi nhét", kết hợp bởi 堆 (duī - đôi): "Đống" + 砌 (qì - thế): "xây bằng gạch đá và xi măng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堆: Đất (土) được chim (隹) tha về đắp thành Đống (堆). • Chữ 砌: Người thợ dùng dao cắt gọt (切) những viên gạch đá (石) cho vuông vức rồi xếp khít vào nhau để xây bậc thềm, xây tường (砌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 堆砌
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xếp gạch, chồng chất, nhồi nhét
Ví dụ (3)
写文章要讲究感情真实,不要一味堆砌词藻。
Viết văn cần coi trọng cảm xúc chân thật, đừng mù quáng nhồi nhét những từ ngữ sáo rỗng.
Writing should focus on genuine emotion rather than blindly piling up flowery words.
他的设计只是各种材料的堆砌,缺乏整体美感。
Thiết kế của anh ấy chỉ là sự chồng chất các loại vật liệu, thiếu đi vẻ mỹ quan tổng thể.
His design is merely a haphazard piling up of various materials and lacks overall aesthetic appeal.
舞台上的道具不要堆砌得太满,要留出空间。
Đạo cụ trên sân khấu đừng xếp chồng chất quá đầy, cần phải để lại khoảng trống.
Don't clutter the stage with too many props; leave some open space.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây