ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
堆砌
duī qì
Xếp gạch, chồng chất, nhồi nhét
Hán việt: đôi thế
—

Gợi nhớ

Từ "堆砌" (duī qì) mang nghĩa "Xếp gạch, chồng chất, nhồi nhét", kết hợp bởi 堆 (duī - đôi): "Đống" + 砌 (qì - thế): "xây bằng gạch đá và xi măng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堆: Đất (土) được chim (隹) tha về đắp thành Đống (堆). • Chữ 砌: Người thợ dùng dao cắt gọt (切) những viên gạch đá (石) cho vuông vức rồi xếp khít vào nhau để xây bậc thềm, xây tường (砌).

Thành phần cấu tạo

堆砌
duī qì
Xếp gạch, chồng chất, nhồi nhét
堆
duī • đôi
Đống
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
砌
qì • thế
xây bằng gạch đá và xi măng
石
Bộ Thạch
Gạch đá cứng chắc
切
Chữ Thiết
Cắt gọt khớp nhau / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Xếp gạch, chồng chất, nhồi nhét
Ví dụ (3)
xiě写wénzhāng文章yào要jiǎngjiū讲究gǎnqíng感情zhēnshí真实,búyào不要yíwèi一味duīqì堆砌cízǎo词藻。
Viết văn cần coi trọng cảm xúc chân thật, đừng mù quáng nhồi nhét những từ ngữ sáo rỗng.
Writing should focus on genuine emotion rather than blindly piling up flowery words.
tā他de的shèjì设计zhǐshì只是gè各zhǒng种cáiliào材料de的duīqì堆砌,quēfá缺乏zhěngtǐ整体měigǎn美感。
Thiết kế của anh ấy chỉ là sự chồng chất các loại vật liệu, thiếu đi vẻ mỹ quan tổng thể.
His design is merely a haphazard piling up of various materials and lacks overall aesthetic appeal.
wǔtái舞台shàng上de的dàojù道具búyào不要duīqì堆砌de得tài太mǎn满,yào要liúchū留出kōngjiān空间。
Đạo cụ trên sân khấu đừng xếp chồng chất quá đầy, cần phải để lại khoảng trống.
Don't clutter the stage with too many props; leave some open space.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây