堆叠
—
Gợi nhớ
Từ "堆叠" (duī dié) mang nghĩa "chồng", kết hợp bởi 堆 (duī - đôi): "Đống" + 叠 (dié - điệp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堆: Đất (土) được chim (隹) tha về đắp thành Đống (堆). • Chữ 叠: Nhiều lớp vật (叒) được xếp chồng ngay ngắn lên bệ đỡ (冝) tạo thành từng tầng chồng chất, gấp xếp lớp lang (叠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 堆叠
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chồng
Ví dụ (3)
书桌上堆叠着厚厚的一沓资料。
Trên bàn làm việc xếp chồng lên nhau những tập tài liệu dày cộp.
A thick stack of documents is piled up on the desk.
库房里货物堆叠得整整齐齐。
Hàng hóa trong kho được xếp chồng lên nhau vô cùng ngăn nắp.
Goods are stacked neatly in the warehouse.
清晨的云彩层层堆叠,美丽动人。
Những áng mây buổi sáng sớm xếp chồng lên nhau từng tầng, vô cùng đẹp đẽ.
The morning clouds are layered upon one another, looking breathtakingly beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây