ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
堆叠
duī dié
chồng
Hán việt: đôi điệp
—

Gợi nhớ

Từ "堆叠" (duī dié) mang nghĩa "chồng", kết hợp bởi 堆 (duī - đôi): "Đống" + 叠 (dié - điệp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堆: Đất (土) được chim (隹) tha về đắp thành Đống (堆). • Chữ 叠: Nhiều lớp vật (叒) được xếp chồng ngay ngắn lên bệ đỡ (冝) tạo thành từng tầng chồng chất, gấp xếp lớp lang (叠).

Thành phần cấu tạo

堆叠
duī dié
chồng
堆
duī • đôi
Đống
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
叠
dié • điệp
gấp
叒
Chữ Nhược
Cây dâu, thuận thảo (phía trên)
冝
Chữ Nghi
Thích hợp, vừa vặn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chồng
Ví dụ (3)
shūzhuō书桌shàng上duīdié堆叠zhe着hòuhòu厚厚de的yì一dá沓zīliào资料。
Trên bàn làm việc xếp chồng lên nhau những tập tài liệu dày cộp.
A thick stack of documents is piled up on the desk.
kùfáng库房lǐ里huòwù货物duīdié堆叠de得zhěngzhěngqíqí整整齐齐。
Hàng hóa trong kho được xếp chồng lên nhau vô cùng ngăn nắp.
Goods are stacked neatly in the warehouse.
qīngchén清晨de的yúncǎi云彩céngcéng层层duīdié堆叠,měilì美丽dòngrén动人。
Những áng mây buổi sáng sớm xếp chồng lên nhau từng tầng, vô cùng đẹp đẽ.
The morning clouds are layered upon one another, looking breathtakingly beautiful.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây