ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
折叠
zhédié
gấp lại, gấp xếp
Hán việt: chiết điệp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "折叠" (zhédié) mang nghĩa "gấp lại, gấp xếp", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 叠 (dié - điệp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 叠: Nhiều lớp vật (叒) được xếp chồng ngay ngắn lên bệ đỡ (冝) tạo thành từng tầng chồng chất, gấp xếp lớp lang (叠).

Thành phần cấu tạo

折叠
zhédié
gấp lại, gấp xếp
折
zhé / shé / zhē • chiết
gãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên phải)
叠
dié • điệp
gấp
叒
Chữ Nhược
Cây dâu, thuận thảo (phía trên)
冝
Chữ Nghi
Thích hợp, vừa vặn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gấp lại, gấp xếp
Ví dụ (5)
qǐng请bǎ把zhèxiē这些yīfu衣服zhédié折叠hǎo好。
Xin hãy gấp gọn những bộ quần áo này lại.
Please fold these clothes neatly.
zhè这liàng辆zìxíngchē自行车shì是kěyǐ可以zhédié折叠de的。
Chiếc xe đạp này có thể gấp lại được.
This bicycle is foldable.
zhédié折叠zhuō桌hěn很jiéshěng节省kōngjiān空间。
Bàn gấp rất tiết kiệm không gian.
A folding table saves a lot of space.
bǎ把zhè这zhāng张zhǐ纸duì对bàn半zhédié折叠。
Gấp đôi tờ giấy này lại.
Fold this piece of paper in half.
xiànzài现在hěn很liúxíng流行zhédié折叠píng屏shǒujī手机。
Hiện nay điện thoại màn hình gập đang rất thịnh hành.
Foldable-screen smartphones are very popular now.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây