折叠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "折叠" (zhédié) mang nghĩa "gấp lại, gấp xếp", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 叠 (dié - điệp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 叠: Nhiều lớp vật (叒) được xếp chồng ngay ngắn lên bệ đỡ (冝) tạo thành từng tầng chồng chất, gấp xếp lớp lang (叠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 折叠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gấp lại, gấp xếp
Ví dụ (5)
请把这些衣服折叠好。
Xin hãy gấp gọn những bộ quần áo này lại.
Please fold these clothes neatly.
这辆自行车是可以折叠的。
Chiếc xe đạp này có thể gấp lại được.
This bicycle is foldable.
折叠桌很节省空间。
Bàn gấp rất tiết kiệm không gian.
A folding table saves a lot of space.
把这张纸对半折叠。
Gấp đôi tờ giấy này lại.
Fold this piece of paper in half.
现在很流行折叠屏手机。
Hiện nay điện thoại màn hình gập đang rất thịnh hành.
Foldable-screen smartphones are very popular now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây