重叠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "重叠" (chóngdié) mang nghĩa "chồng lên nhau, trùng lặp", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 叠 (dié - điệp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 叠: Nhiều lớp vật (叒) được xếp chồng ngay ngắn lên bệ đỡ (冝) tạo thành từng tầng chồng chất, gấp xếp lớp lang (叠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 重叠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:trùng điệp, chồng chéo, xếp chồng, trùng lặp, gối lên nhau.
Ví dụ (5)
两张纸重叠在一起。
Hai tờ giấy xếp chồng lên nhau.
Two sheets of paper are overlapping.
远处是重叠的山峰。
Xa xa là những ngọn núi trùng điệp.
In the distance are overlapping mountain peaks.
这两个部门的职能有所重叠,需要调整。
Chức năng của hai bộ phận này có chỗ chồng chéo, cần phải điều chỉnh.
The functions of these two departments overlap somewhat and need to be adjusted.
历史总是惊人地重叠。
Lịch sử luôn có sự trùng lặp đáng kinh ngạc.
History is always astonishingly repetitive.
不要在文章中过多地使用意义重叠的词语。
Đừng sử dụng quá nhiều từ ngữ trùng lặp về ý nghĩa trong bài viết.
Don't use too many words with overlapping meanings in your article.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây