ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重叠
chóngdié
trùng điệp, chồng chéo, xếp chồng, trùng lặp, gối lên nhau.
Hán việt: trùng điệp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "重叠" (chóngdié) mang nghĩa "chồng lên nhau, trùng lặp", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 叠 (dié - điệp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 叠: Nhiều lớp vật (叒) được xếp chồng ngay ngắn lên bệ đỡ (冝) tạo thành từng tầng chồng chất, gấp xếp lớp lang (叠).

Thành phần cấu tạo

重叠
chóngdié
chồng lên nhau, trùng lặp
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)
叠
dié • điệp
gấp
叒
Chữ Nhược
Cây dâu, thuận thảo (phía trên)
冝
Chữ Nghi
Thích hợp, vừa vặn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:trùng điệp, chồng chéo, xếp chồng, trùng lặp, gối lên nhau.
Ví dụ (5)
liǎng两zhāng张zhǐ纸chóngdié重叠zài在yìqǐ一起。
Hai tờ giấy xếp chồng lên nhau.
Two sheets of paper are overlapping.
yuǎnchù远处shì是chóngdié重叠de的shānfēng山峰。
Xa xa là những ngọn núi trùng điệp.
In the distance are overlapping mountain peaks.
zhè这liǎng两gè个bùmén部门de的zhínéng职能yǒusuǒ有所chóngdié重叠,xūyào需要tiáozhěng调整。
Chức năng của hai bộ phận này có chỗ chồng chéo, cần phải điều chỉnh.
The functions of these two departments overlap somewhat and need to be adjusted.
lìshǐ历史zǒngshì总是jīngrén惊人de地chóngdié重叠。
Lịch sử luôn có sự trùng lặp đáng kinh ngạc.
History is always astonishingly repetitive.
búyào不要zài在wénzhāng文章zhōng中guò过duō多de地shǐyòng使用yìyì意义chóngdié重叠de的cíyǔ词语。
Đừng sử dụng quá nhiều từ ngữ trùng lặp về ý nghĩa trong bài viết.
Don't use too many words with overlapping meanings in your article.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây