交叠
—
Gợi nhớ
Từ "交叠" (jiāo dié) mang nghĩa "xếp chồng lên nhau, chồng chéo", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 叠 (dié - điệp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 叠: Nhiều lớp vật (叒) được xếp chồng ngay ngắn lên bệ đỡ (冝) tạo thành từng tầng chồng chất, gấp xếp lớp lang (叠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 交叠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xếp chồng lên nhau, chồng chéo
Ví dụ (3)
她双手交叠放在膝盖上,安静地坐着。
Cô ấy đặt hai tay chồng lên nhau trên đầu gối, ngồi một cách yên tĩnh.
She sat quietly with her hands folded on her knees.
山峦交叠,在夕阳下显得格外壮丽。
Các ngọn núi xếp chồng chéo lên nhau, trông vô cùng hùng vĩ dưới ánh hoàng hôn.
The overlapping mountain ranges looked extraordinarily magnificent under the setting sun.
桌上交叠着厚厚的一叠文件。
Trên bàn xếp chồng chéo một xấp tài liệu dày cộm.
A thick stack of documents was piled one on top of another on the desk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây