叠层鞋跟
—
Gợi nhớ
Từ "叠层鞋跟" (dié céng xiégēn) mang nghĩa "gót giày nhiều lớp", kết hợp bởi 叠 (dié - điệp): "gấp" + 层 (céng - tầng): "tầng" + 鞋 (xié - hài): "giày" + 跟 (gēn - cân): "với". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叠: Nhiều lớp vật (叒) được xếp chồng ngay ngắn lên bệ đỡ (冝) tạo thành từng tầng chồng chất, gấp xếp lớp lang (叠). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟).
Thành phần cấu tạo
叠层鞋跟
gót giày nhiều lớp
Phân tích từ 叠层鞋跟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gót giày nhiều lớp
Ví dụ (3)
叠层鞋跟看起来很有质感。
Gót giày nhiều lớp trông rất có chất liệu.
The stacked heel looks very textured and high-quality.
这双鞋采用叠层鞋跟设计。
Đôi giày này dùng thiết kế gót nhiều lớp.
This pair of shoes features a stacked heel design.
叠层鞋跟需要粘合牢固。
Gót giày nhiều lớp cần dán chắc chắn.
The stacked heel needs to be firmly bonded.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây