ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蘸
zhàn
Chấm, nhúng nước sốt/nước chấm
Hán việt: trám
一丨丨一丨フノフ一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
22
—

Gợi nhớ

Cầm cành rau thơm xanh mát (艹) nhúng nhẹ vào chén rượu lễ (醮) giống như động tác chấm đồ ăn vào bát nước sốt đậm đà (蘸).

Thành phần cấu tạo

蘸
zhàn
Chấm, nhúng nước sốt/nước chấm
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
醮
Chữ Tiếu
Lễ cúng tế (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Chấm, nhúng nước sốt/nước chấm
Ví dụ (3)
chī吃jiǎozi饺子de的shíhou时候,hěn很duō多rén人xǐhuan喜欢zhàn蘸yìdiǎn一点cù醋hé和làjiāoyóu辣椒油。
Khi ăn sủi cảo, rất nhiều người thích chấm một ít giấm và dầu ớt.
When eating dumplings, many people like to dip them in a little vinegar and chili oil.
yéye爷爷xiě写shūfǎ书法qián前,máobǐ毛笔yào要zài在yàntāi砚台lǐ里zhàn蘸zú足mòshuǐ墨水。
Trước khi viết thư pháp, ông nội cần phải nhúng đẫm bút lông vào nghiên mực.
Before Grandpa practices calligraphy, he dips his brush thoroughly in ink on the inkstone.
xiǎonánhái小男孩yòng用cǎoméi草莓zhàn蘸zhe着báitáng白糖chī吃,chī吃de得jīnjīnyǒuwèi津津有味。
Cậu bé chấm dâu tây với đường trắng để ăn, ăn một cách ngon lành ngon mắt.
The little boy dipped strawberries in white sugar and ate them with great relish.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây