蘸
一丨丨一丨フノフ一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
22
—
Gợi nhớ
Cầm cành rau thơm xanh mát (艹) nhúng nhẹ vào chén rượu lễ (醮) giống như động tác chấm đồ ăn vào bát nước sốt đậm đà (蘸).
Thành phần cấu tạo
蘸
Chấm, nhúng nước sốt/nước chấm
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
醮
Chữ Tiếu
Lễ cúng tế (phía dưới)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chấm, nhúng nước sốt/nước chấm
Ví dụ (3)
吃饺子的时候,很多人喜欢蘸一点醋和辣椒油。
Khi ăn sủi cảo, rất nhiều người thích chấm một ít giấm và dầu ớt.
When eating dumplings, many people like to dip them in a little vinegar and chili oil.
爷爷写书法前,毛笔要在砚台里蘸足墨水。
Trước khi viết thư pháp, ông nội cần phải nhúng đẫm bút lông vào nghiên mực.
Before Grandpa practices calligraphy, he dips his brush thoroughly in ink on the inkstone.
小男孩用草莓蘸着白糖吃,吃得津津有味。
Cậu bé chấm dâu tây với đường trắng để ăn, ăn một cách ngon lành ngon mắt.
The little boy dipped strawberries in white sugar and ate them with great relish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây