占上风
—
Gợi nhớ
Từ "占上风" (zhàn shàng fēng) mang nghĩa "chiếm thế thượng phong, áp đảo", kết hợp bởi 占 (zhàn - chiếm): "Chiếm" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 占: Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 占上风
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chiếm thế thượng phong, áp đảo
Ví dụ (3)
在这场辩论赛中,反方凭借充足的论据占了上风。
Trong cuộc thi tranh biện này, đội phản biện đã chiếm thế thượng phong nhờ các luận điểm đầy đủ vững chắc.
In this debate competition, the opposing team gained the upper hand thanks to their ample arguments.
经过激烈的角逐,我们学校的足球队终于在比赛中占上风。
Sau trận tranh tài kịch liệt, đội bóng đá trường chúng tôi cuối cùng đã chiếm ưu thế trong trận đấu.
After fierce competition, our school's soccer team finally gained the upper hand in the match.
在两家企业的价格战中,拥有技术优势的一方渐渐占了上风。
Trong cuộc chiến giá cả của hai doanh nghiệp, bên sở hữu thế mạnh công nghệ dần dần chiếm thế thượng phong.
In the price war between the two companies, the side with the technological advantage gradually gained the upper hand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây