占有
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "占有" (zhànyǒu) mang nghĩa "chiếm hữu", kết hợp bởi 占 (zhàn - chiếm): "Chiếm" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 占: Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 占有
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiếm hữu, sở hữu, chiếm giữ, chiếm (tỷ lệ/vị trí), có.
Ví dụ (5)
他在那家公司占有很大的股份。
Anh ấy sở hữu (chiếm) cổ phần rất lớn tại công ty đó.
He owns a large stake in that company.
这种产品在市场上占有绝对优势。
Sản phẩm này chiếm ưu thế tuyệt đối trên thị trường.
This product holds an absolute advantage in the market.
非法占有他人财物是犯罪行为。
Chiếm hữu trái phép tài sản của người khác là hành vi phạm tội.
Illegally taking possession of another person's property is a criminal offense.
他的占有欲太强了,让女朋友感到窒息。
Tính chiếm hữu của anh ấy quá mạnh, khiến bạn gái cảm thấy ngột ngạt.
His possessiveness is too strong, making his girlfriend feel suffocated.
这家企业占有全国百分之三十的市场份额。
Doanh nghiệp này chiếm 30% thị phần cả nước.
This company holds a 30 percent share of the national market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây