ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
占卜
zhānbǔ
bói toán
Hán việt: chiếm bốc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "占卜" (zhānbǔ) mang nghĩa "bói toán", kết hợp bởi 占 (zhàn - chiếm): "Chiếm" + 卜 (bǔ - bốc): "Xem bói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 占: Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占). • Chữ 卜: Vết nứt hiện lên trên mai rùa khi hơ lửa thời cổ đại được người xưa quan sát để luận đoán cát hung và xem bói (卜).

Thành phần cấu tạo

占卜
zhānbǔ
bói toán
占
zhàn • chiếm
Chiếm
卜
Bộ Bốc
Bói, đoán (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
卜
bǔ • bốc
Xem bói
卜
Bộ Bốc
Bói, đoán (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bói toán
Ví dụ (5)
gǔrén古人cháng常tōngguò通过zhānbǔ占卜lái来yùcè预测jíxiōng吉凶。
Người xưa thường thông qua bói toán để dự đoán cát hung.
In ancient times, people often used divination to predict good or ill fortune.
tā她duì对zhàn占xīng星shù术hé和tǎ塔luó罗pái牌zhānbǔ占卜hěn很gǎn感xìngqù兴趣。
Cô ấy rất hứng thú với chiêm tinh học và bói bài Tarot.
She is very interested in astrology and tarot card readings.
zhè这wèi位zhānbǔ占卜shī师jùshuō据说néng能kàntòu看透nǐ你de的wèilái未来。
Nghe nói vị thầy bói này có thể nhìn thấu tương lai của bạn.
This fortune-teller is said to be able to see through your future.
zhānbǔ占卜de的jiéguǒ结果bìng并bù不néng能juédìng决定nǐ你de的mìngyùn命运。
Kết quả bói toán hoàn toàn không thể quyết định vận mệnh của bạn.
The result of a divination cannot determine your fate.
zài在gǔdài古代,zhānbǔ占卜shì是yí一xiàng项shénshèng神圣de的yíshì仪式。
Thời cổ đại, chiêm bốc là một nghi thức thiêng liêng.
In ancient times, divination was a sacred ritual.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây