占卜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "占卜" (zhānbǔ) mang nghĩa "bói toán", kết hợp bởi 占 (zhàn - chiếm): "Chiếm" + 卜 (bǔ - bốc): "Xem bói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 占: Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占). • Chữ 卜: Vết nứt hiện lên trên mai rùa khi hơ lửa thời cổ đại được người xưa quan sát để luận đoán cát hung và xem bói (卜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 占卜
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bói toán
Ví dụ (5)
古人常通过占卜来预测吉凶。
Người xưa thường thông qua bói toán để dự đoán cát hung.
In ancient times, people often used divination to predict good or ill fortune.
她对占星术和塔罗牌占卜很感兴趣。
Cô ấy rất hứng thú với chiêm tinh học và bói bài Tarot.
She is very interested in astrology and tarot card readings.
这位占卜师据说能看透你的未来。
Nghe nói vị thầy bói này có thể nhìn thấu tương lai của bạn.
This fortune-teller is said to be able to see through your future.
占卜的结果并不能决定你的命运。
Kết quả bói toán hoàn toàn không thể quyết định vận mệnh của bạn.
The result of a divination cannot determine your fate.
在古代,占卜是一项神圣的仪式。
Thời cổ đại, chiêm bốc là một nghi thức thiêng liêng.
In ancient times, divination was a sacred ritual.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây