占线
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "占线" (zhànxiàn) mang nghĩa "máy bận", kết hợp bởi 占 (zhàn - chiếm): "Chiếm" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 占: Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 占线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:máy bận, đường dây bận (điện thoại).
Ví dụ (5)
我给妈妈打电话,但是一直占线。
Tôi gọi điện cho mẹ, nhưng máy cứ bận suốt.
I called my mom, but the line was busy the whole time.
对不起,您拨打的用户正在占线。
Xin lỗi, thuê bao quý khách vừa gọi hiện đang bận.
Sorry, the number you have dialed is currently busy.
怎么搞的,老是占线!
Làm sao thế nhỉ, cứ máy bận mãi thôi!
What's going on? The line is always busy!
可能他在跟别人通电话,所以占线。
Có thể anh ấy đang nói chuyện với người khác nên máy bận.
Maybe he's talking to someone else on the phone, so the line is busy.
过一会儿再打吧,现在占线。
Lát nữa hãy gọi lại, bây giờ đang bận máy.
Try calling again in a little while; it's busy right now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây