独占
—
Gợi nhớ
Từ "独占" (dúzhàn) mang nghĩa "Độc chiếm, chiếm giữ một mình, độc quyền", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 占 (zhàn - chiếm): "Chiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 占: Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 独占
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Độc chiếm, chiếm giữ một mình, độc quyền
Ví dụ (5)
这家公司独占了整个市场。
Công ty này đã độc chiếm toàn bộ thị trường.
This company has monopolized the entire market.
他想独占所有的功劳。
Anh ta muốn độc chiếm toàn bộ công lao.
He wants to take all the credit for himself.
资源不应该被少数人独占。
Tài nguyên không nên bị độc chiếm bởi một số ít người.
Resources should not be monopolized by a small number of people.
那个公司企图独占整个市场。
Công ty đó mưu toan độc chiếm toàn bộ thị trường.
That company is attempting to monopolize the entire market.
他独占了所有的好处,让大家很不满。
Anh ta chiếm hết mọi lợi ích, khiến mọi người rất bất bình.
He hogged all the benefits, leaving everyone very dissatisfied.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây