茶荣
—
Gợi nhớ
Từ "茶荣" (Cháróng) mang nghĩa "Trà Vinh", kết hợp bởi 茶 (chá - trà): "trà" + 荣 (róng - vinh): "vinh quang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茶: Con người (人) đứng giữa nương đồi hái những búp cỏ non (艹) trên thân cây gỗ (木) đem về sao khô pha thành chén trà thơm ngát (茶). • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 茶荣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trà Vinh
Ví dụ (3)
周末我们去了茶荣。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Trà Vinh.
We went to Tra Vinh over the weekend.
茶荣的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Trà Vinh thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Tra Vinh is much more convenient than before.
这批货要送到茶荣的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Trà Vinh.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Tra Vinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây