ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
茶荣
Cháróng
Trà Vinh
Hán việt: trà vinh
—

Gợi nhớ

Từ "茶荣" (Cháróng) mang nghĩa "Trà Vinh", kết hợp bởi 茶 (chá - trà): "trà" + 荣 (róng - vinh): "vinh quang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茶: Con người (人) đứng giữa nương đồi hái những búp cỏ non (艹) trên thân cây gỗ (木) đem về sao khô pha thành chén trà thơm ngát (茶). • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣).

Thành phần cấu tạo

茶荣
Cháróng
Trà Vinh
茶
chá • trà
trà
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên cùng)
人
Bộ Nhân
Người (ở giữa)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía dưới)
荣
róng • vinh
vinh quang
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên cùng)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trà Vinh
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了cháróng茶荣。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Trà Vinh.
We went to Tra Vinh over the weekend.
cháróng茶荣de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Trà Vinh thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Tra Vinh is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到cháróng茶荣de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Trà Vinh.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Tra Vinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây