荣幸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "荣幸" (róngxìng) mang nghĩa "vinh hạnh, hân hạnh", kết hợp bởi 荣 (róng - vinh): "vinh quang" + 幸 (xìng - hạnh): "may mắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣). • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vinh hạnh, hân hạnh
Ví dụ (5)
很高兴认识您,这是我的荣幸。
Rất vui được gặp ngài, đây là niềm vinh hạnh của tôi.
It's a pleasure to meet you; the honor is mine.
能参加这次会议,我深感荣幸。
Được tham gia hội nghị lần này, tôi vô cùng hân hạnh.
It is a great honor for me to be able to attend this conference.
能够为您服务是我的荣幸。
Có thể phục vụ cho bạn là niềm vinh hạnh của tôi.
It is my honor to serve you.
我们非常荣幸地邀请到李教授来做演讲。
Chúng tôi rất vinh hạnh được mời giáo sư Lý đến thuyết trình.
We are greatly honored to have invited Professor Li to give a lecture.
承蒙您的邀请,我不胜荣幸。
Được ngài mời, tôi vô cùng vinh hạnh.
I am deeply honored by your invitation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây