ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
信誉
xìnyù
uy tín, danh tiếng.
Hán việt: tín dự
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "信誉" (xìnyù) mang nghĩa "uy tín", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 誉 (yù - dự): "danh tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).

Thành phần cấu tạo

信誉
xìnyù
uy tín
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
誉
yù • dự
danh tiếng
兴
Giản thể từ 興
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể) (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:uy tín, danh tiếng.
Ví dụ (5)
zhè这jiā家gōngsī公司zài在hángyè行业nèi内xiǎngyǒu享有hěn很gāo高de的xìnyù信誉。
Công ty này có uy tín rất cao trong ngành.
This company enjoys a high reputation in the industry.
zuò做shēngyì生意zuì最zhòngyào重要de的shì是jiǎng讲xìnyù信誉。
Làm kinh doanh quan trọng nhất là phải giữ chữ tín (trọng uy tín).
The most important thing in business is credibility.
yídàn一旦shīqù失去xìnyù信誉,jiù就hěn很nán难zài再wǎnhuí挽回le了。
Một khi đã mất uy tín thì rất khó cứu vãn lại được.
Once credibility is lost, it is hard to regain.
wǒmen我们yào要wéihù维护qǐyè企业de的liánghǎo良好xìnyù信誉。
Chúng ta phải bảo vệ uy tín tốt đẹp của doanh nghiệp.
We must uphold the company's good reputation.
zhè这zhǒng种qīzhà欺诈xíngwéi行为yánzhòng严重sǔnhài损害le了shāngjiā商家de的xìnyù信誉。
Hành vi lừa đảo này đã làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của thương gia.
This kind of fraud has seriously damaged the merchant's reputation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây