信誉
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "信誉" (xìnyù) mang nghĩa "uy tín", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 誉 (yù - dự): "danh tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 信誉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:uy tín, danh tiếng.
Ví dụ (5)
这家公司在行业内享有很高的信誉。
Công ty này có uy tín rất cao trong ngành.
This company enjoys a high reputation in the industry.
做生意最重要的是讲信誉。
Làm kinh doanh quan trọng nhất là phải giữ chữ tín (trọng uy tín).
The most important thing in business is credibility.
一旦失去信誉,就很难再挽回了。
Một khi đã mất uy tín thì rất khó cứu vãn lại được.
Once credibility is lost, it is hard to regain.
我们要维护企业的良好信誉。
Chúng ta phải bảo vệ uy tín tốt đẹp của doanh nghiệp.
We must uphold the company's good reputation.
这种欺诈行为严重损害了商家的信誉。
Hành vi lừa đảo này đã làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của thương gia.
This kind of fraud has seriously damaged the merchant's reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây