频繁
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "频繁" (pínfán) mang nghĩa "thường xuyên", kết hợp bởi 频 (pín - tần): "thường xuyên" + 繁 (fán - phồn): "phức tạp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频). • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 频繁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:thường xuyên, dồn dập, tấp nập, tần suất cao.
Ví dụ (5)
最近两国之间的高层互访十分频繁。
Gần đây các chuyến thăm cấp cao qua lại giữa hai nước vô cùng thường xuyên.
Recently, high-level mutual visits between the two countries have been very frequent.
这台电脑最近频繁死机,不知道出了什么问题。
Cái máy tính này gần đây hay bị treo máy (chết máy) liên tục, không biết bị sao nữa.
This computer has been crashing frequently lately, and I don't know what's wrong with it.
他频繁地更换工作,这并不是一件好事。
Anh ấy thay đổi công việc liên tục, đây không phải là chuyện tốt.
He changes jobs frequently, which is not a good thing.
由于业务需要,他频繁往返于北京和上海之间。
Do nhu cầu công việc, anh ấy đi lại dồn dập giữa Bắc Kinh và Thượng Hải.
Because of business needs, he frequently travels back and forth between Beijing and Shanghai.
这个路口事故频繁,过马路要小心。
Giao lộ này tai nạn xảy ra thường xuyên, qua đường phải cẩn thận.
Accidents happen frequently at this intersection, so be careful when crossing the road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây