繁殖
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "繁殖" (fánzhí) mang nghĩa "sinh sản", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 殖 (zhí - thực): "sinh sôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 殖: Dù trải qua sự phân hủy của xương cốt (歹), mầm sống mới vẫn vươn thẳng (直) dậy nảy nở không ngừng, nghĩa là sinh sôi, nảy nở (殖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sinh sản, sinh sôi, nảy nở, nhân giống, cấy giống.
Ví dụ (5)
这种细菌在温暖潮湿的环境下繁殖很快。
Loại vi khuẩn này sinh sôi rất nhanh trong môi trường ấm áp ẩm ướt.
This kind of bacteria reproduces quickly in warm and humid environments.
大熊猫的人工繁殖是一项艰巨的任务。
Việc nhân giống nhân tạo gấu trúc lớn là một nhiệm vụ gian nan.
The artificial breeding of giant pandas is a difficult task.
有些植物是靠种子繁殖的,有些是靠根茎。
Một số loài thực vật sinh sản bằng hạt, một số lại bằng thân rễ.
Some plants reproduce by seeds, while others reproduce by rhizomes.
这种鸟类每年春天飞回北方繁殖后代。
Loài chim này mỗi mùa xuân đều bay về phương Bắc để sinh sản (duy trì nòi giống).
This species of bird flies back north every spring to breed.
我们要采取措施,防止害虫大量繁殖。
Chúng ta phải áp dụng biện pháp để ngăn chặn sâu bệnh sinh sôi số lượng lớn.
We must take measures to prevent pests from breeding in large numbers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây