养殖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "养殖" (yǎngzhí) mang nghĩa "nuôi trồng, chăn nuôi", kết hợp bởi 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng" + 殖 (zhí - thực): "sinh sôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养). • Chữ 殖: Dù trải qua sự phân hủy của xương cốt (歹), mầm sống mới vẫn vươn thẳng (直) dậy nảy nở không ngừng, nghĩa là sinh sôi, nảy nở (殖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nuôi trồng, chăn nuôi
Ví dụ (5)
他在农村开了一家养殖场。
Anh ấy đã mở một trang trại chăn nuôi ở nông thôn.
He opened a farm in the countryside.
这个地区以水产养殖为主。
Khu vực này chủ yếu là nuôi trồng thủy sản.
This region mainly focuses on aquaculture.
生猪养殖是当地农民的主要收入来源。
Chăn nuôi lợn là nguồn thu nhập chính của nông dân địa phương.
Pig farming is the main source of income for local farmers.
现代养殖技术大大提高了产量。
Kỹ thuật chăn nuôi hiện đại đã làm tăng sản lượng đáng kể.
Modern breeding technology has greatly increased output.
政府出台了新政策来支持家禽养殖业。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới để hỗ trợ ngành chăn nuôi gia cầm.
The government has introduced new policies to support the poultry farming industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây