殖民地
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "殖民地" (zhímíndì) mang nghĩa "thuộc địa", kết hợp bởi 殖 (zhí - thực): "sinh sôi" + 民 (mín - dân): "dân" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 殖: Dù trải qua sự phân hủy của xương cốt (歹), mầm sống mới vẫn vươn thẳng (直) dậy nảy nở không ngừng, nghĩa là sinh sôi, nảy nở (殖). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 殖民地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuộc địa.
Ví dụ (5)
那个国家曾经是英国的殖民地。
Quốc gia đó từng là thuộc địa của nước Anh.
That country was once a British colony.
为了争取独立,殖民地人民进行了长期的斗争。
Để giành độc lập, nhân dân thuộc địa đã tiến hành đấu tranh lâu dài.
In order to gain independence, the people of the colony carried out a long struggle.
二战后,许多殖民地纷纷宣告独立。
Sau Thế chiến thứ hai, rất nhiều thuộc địa đã lần lượt tuyên bố độc lập.
After World War II, many colonies declared independence one after another.
当时的社会处于半殖民地半封建的状态。
Xã hội lúc bấy giờ ở trong trạng thái nửa thuộc địa nửa phong kiến.
At that time, society was in a semi-colonial and semi-feudal state.
殖民地的经济往往受到宗主国的剥削。
Kinh tế của thuộc địa thường chịu sự bóc lột của mẫu quốc.
The economy of a colony is often exploited by the colonial power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây