频频
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "频频" (pínpín) mang nghĩa "liên tục nhiều lần, thường xuyên", kết hợp bởi 频 (pín - tần): "thường xuyên" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 频频
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:liên tục nhiều lần, thường xuyên
Ví dụ (5)
听了老师的话,他频频点头。
Nghe những lời của giáo viên, anh ấy liên tục gật đầu.
After listening to the teacher, he nodded repeatedly.
最近这一地区交通事故频频发生。
Gần đây khu vực này thường xuyên xảy ra tai nạn giao thông.
Recently, traffic accidents have been occurring frequently in this area.
宴会上,宾主频频举杯,气氛十分融洽。
Tại bữa tiệc, chủ và khách liên tục nâng ly, bầu không khí vô cùng hòa hợp.
At the banquet, the host and guests repeatedly raised their glasses, and the atmosphere was very cordial.
因为太紧张,他在演讲时频频出错。
Vì quá căng thẳng, anh ấy liên tục mắc lỗi trong lúc diễn thuyết.
Because he was too nervous, he kept making mistakes during his speech.
她在前面走着,频频回头看看我有没有跟上。
Cô ấy đi phía trước, thường xuyên ngoảnh lại xem tôi có theo kịp không.
She walked ahead, frequently looking back to see whether I was keeping up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây