ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
视频会议
shìpín huìyì
Họp trực tuyến
Hán việt: thị tần hội nghị
—

Gợi nhớ

Từ "视频会议" (shìpín huìyì) mang nghĩa "Họp trực tuyến", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 频 (pín - tần): "thường xuyên" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).

Thành phần cấu tạo

视频会议
shìpín huìyì
Họp trực tuyến
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
频
pín • tần
thường xuyên
步
Chữ Bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi) (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
议
yì • nghị
Thảo luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Họp trực tuyến
Ví dụ (3)
zǒng总gōngsī公司yǔ与zhù驻yuènán越南bànshìchù办事处měi每zhōu周yī一shàngwǔ上午dōu都huì会tōngguò通过shìpín视频huìyì会议tóngbù同步běnzhōu本周de的gōngzuò工作zhòngdiǎn重点。
Tổng công ty và văn phòng đại diện tại Việt Nam vào sáng thứ Hai hằng tuần đều đồng bộ trọng tâm công việc trong tuần thông qua hội nghị truyền hình (họp video) (Họp trực tuyến).
The head office and the Vietnam representative office align on the week's key priorities via video conference every Monday morning.
cǎiyòng采用kuàguó跨国shìpín视频huìyì会议bùjǐn不仅gōutōng沟通gāoxiào高效zhíguān直观,hái还wèi为qǐyè企业jiéshěng节省le了dàliàng大量de的guójì国际chà差lǚ旅chéngběn成本。
Áp dụng hội nghị truyền hình (họp video) xuyên quốc gia không chỉ giúp giao tiếp hiệu quả, trực quan mà còn tiết kiệm cho doanh nghiệp khoản lớn chi phí công tác quốc tế (Họp trực tuyến).
Using cross-border video conferencing not only makes communication efficient and direct, but also saves the company significant international travel costs.
qǐng请gè各wèi位cānhuì参会rényuán人员tíqián提前wǔ五fēnzhōng分钟jìnrù进入shìpín视频huìyì会议fángjiān房间,bìng并cèshì测试hǎo好màikèfēng麦克风hé和shèxiàngtóu摄像头。
Xin mời các nhân sự tham dự cuộc họp vào phòng hội nghị truyền hình (họp video) trước năm phút và kiểm tra sẵn micro cùng camera (Họp trực tuyến).
All participants are requested to enter the video conference room five minutes early and test their microphones and cameras.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây