短视频
—
Gợi nhớ
Từ "短视频" (duǎn shìpín) mang nghĩa "Video ngắn", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 视 (shì - thị): "nhìn" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 短视频
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Video ngắn
Ví dụ (3)
她每天都会看几个短视频。
Mỗi ngày cô ấy đều xem vài video ngắn.
She watches several short videos every day.
这个短视频介绍了当地美食。
Video ngắn này giới thiệu ẩm thực địa phương.
This short video introduces local cuisine.
短视频平台需要审核内容。
Nền tảng video ngắn cần kiểm duyệt nội dung.
Short video platforms need to review content.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây