ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
插入视频
Chārù shìpín
Chèn video
Hán việt: sáp nhập thị tần
—

Gợi nhớ

Từ "插入视频" (Chārù shìpín) mang nghĩa "Chèn video", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 视 (shì - thị): "nhìn" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).

Thành phần cấu tạo

插入视频
Chārù shìpín
Chèn video
插
chā • sáp
cắm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
频
pín • tần
thường xuyên
步
Chữ Bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi) (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Chèn video
Ví dụ (2)
yǎnshì演示wéngǎo文稿lǐ里chārù插入shìpín视频néng能ràng让yǎnjiǎng演讲gèngjiā更加shēngdòng生动。
Chèn video vào bài thuyết trình sẽ giúp buổi thuyết trình sinh động hơn.
Inserting videos into a presentation can make the speech livelier.
nǐ你zhīdào知道zěnme怎么zài在wǎngyè网页lǐ里chārù插入shìpín视频liànjiē链接ma吗?
Bạn có biết cách chèn liên kết video vào trang web không?
Do you know how to insert a video link into a webpage?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây