插入视频
—
Gợi nhớ
Từ "插入视频" (Chārù shìpín) mang nghĩa "Chèn video", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 视 (shì - thị): "nhìn" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).
Thành phần cấu tạo
插入视频
Chèn video
插
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)
入
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
视
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
频
步
Chữ Bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi) (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
Phân tích từ 插入视频
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chèn video
Ví dụ (2)
演示文稿里插入视频能让演讲更加生动。
Chèn video vào bài thuyết trình sẽ giúp buổi thuyết trình sinh động hơn.
Inserting videos into a presentation can make the speech livelier.
你知道怎么在网页里插入视频链接吗?
Bạn có biết cách chèn liên kết video vào trang web không?
Do you know how to insert a video link into a webpage?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây