刷视频
—
Gợi nhớ
Từ "刷视频" (shuā shìpín) mang nghĩa "Lướt video", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 视 (shì - thị): "nhìn" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刷视频
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lướt video
Ví dụ (3)
新媒体运营人员正在为明天的节日促销活动撰写宣传文案。
Nhân viên vận hành truyền thông mới đang viết nội dung bài viết (caption, copywriting) quảng bá cho chương trình khuyến mãi dịp lễ ngày mai (Lướt video).
The new media operations staff are writing promotional copy for tomorrow's holiday sale.
这张风景照配上简短走心的文案,显得格外有感染力。
Bức ảnh phong cảnh này kết hợp với nội dung bài viết (caption, copywriting) ngắn gọn mà sâu sắc trông đặc biệt có sức lan tỏa (Lướt video).
Paired with a short and heartfelt caption, this landscape photo looks particularly compelling.
好的广告文案能够精准打动目标消费者的痛点。
Một nội dung bài viết (caption, copywriting) quảng cáo hay có thể chạm đúng tâm lý của người tiêu dùng mục tiêu (Lướt video).
Good advertising copy can accurately hit the pain points of target consumers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây