插入音频
—
Gợi nhớ
Từ "插入音频" (Chārù yīnpín) mang nghĩa "Chèn âm thanh", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 音 (yīn - âm): "âm" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).
Thành phần cấu tạo
插入音频
Chèn âm thanh
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chèn âm thanh
Ví dụ (2)
我在幻灯片中插入音频作为背景音乐。
Tôi chèn âm thanh vào trang chiếu để làm nhạc nền.
I inserted audio into the slides as background music.
请点击这里插入音频,录下你的声音。
Vui lòng nhấp vào đây để chèn âm thanh và ghi lại giọng nói của bạn.
Please click here to insert audio and record your voice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây