ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
插入音频
Chārù yīnpín
Chèn âm thanh
Hán việt: sáp nhập âm tần
—

Gợi nhớ

Từ "插入音频" (Chārù yīnpín) mang nghĩa "Chèn âm thanh", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 音 (yīn - âm): "âm" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).

Thành phần cấu tạo

插入音频
Chārù yīnpín
Chèn âm thanh
插
chā • sáp
cắm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
音
yīn • âm
âm
立
Bộ Lập
Đứng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, miệng phát ra (phía dưới)
频
pín • tần
thường xuyên
步
Chữ Bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi) (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Chèn âm thanh
Ví dụ (2)
wǒ我zài在huàndēngpiàn幻灯片zhōng中chārù插入yīnpín音频zuòwéi作为bèijǐng背景yīnyuè音乐。
Tôi chèn âm thanh vào trang chiếu để làm nhạc nền.
I inserted audio into the slides as background music.
qǐng请diǎnjī点击zhèlǐ这里chārù插入yīnpín音频,lùxià录下nǐ你de的shēngyīn声音。
Vui lòng nhấp vào đây để chèn âm thanh và ghi lại giọng nói của bạn.
Please click here to insert audio and record your voice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây