视频
—
Gợi nhớ
Từ "视频" (shìpín) mang nghĩa "đoạn phim, hình ảnh video", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 视频
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoạn phim, hình ảnh video
Ví dụ (3)
我看了一个学习视频。
Tôi đã xem một video học tập.
I watched a learning video.
请把视频发给我。
Hãy gửi video cho tôi.
Please send the video to me.
这个视频只有三分钟。
Video này chỉ có ba phút.
This video is only three minutes long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây