ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
视频
shìpín
đoạn phim, hình ảnh video
Hán việt: thị tần
—

Gợi nhớ

Từ "视频" (shìpín) mang nghĩa "đoạn phim, hình ảnh video", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).

Thành phần cấu tạo

视频
shìpín
đoạn phim, hình ảnh video
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
频
pín • tần
thường xuyên
步
Chữ Bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi) (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đoạn phim, hình ảnh video
Ví dụ (3)
wǒ我kàn看le了yí一gè个xuéxí学习shìpín视频。
Tôi đã xem một video học tập.
I watched a learning video.
qǐng请bǎ把shìpín视频fāgěi发给wǒ我。
Hãy gửi video cho tôi.
Please send the video to me.
zhè这gè个shìpín视频zhǐyǒu只有sān三fēnzhōng分钟。
Video này chỉ có ba phút.
This video is only three minutes long.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây