视频广告
—
Gợi nhớ
Từ "视频广告" (shìpín guǎnggào) mang nghĩa "Quảng cáo video", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 频 (pín - tần): "thường xuyên" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
视频广告
Quảng cáo video
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo video
Ví dụ (3)
短视频平台为商家提供了多样化的短视频广告投放形式。
Nền tảng video ngắn cung cấp cho người bán các hình thức chạy quảng cáo video ngắn đa dạng.
Short-video platforms offer merchants diverse formats for short-video ad placements.
相比静态图片,视频广告能够更加生动地展示产品的实际功能和使用场景。
So với hình ảnh tĩnh, quảng cáo video có thể hiển thị chức năng thực tế và ngữ cảnh sử dụng của sản phẩm một cách sinh động hơn.
Compared with static images, video ads can more vividly showcase a product's actual features and usage scenarios.
制作高质量的视频广告需要专业的剧本策划、拍摄团队和后期剪辑。
Sản xuất quảng cáo video chất lượng cao đòi hỏi lập kế hoạch kịch bản chuyên nghiệp, đội ngũ quay phim và dựng hậu kỳ.
Producing high-quality video ads requires professional script planning, a filming crew, and post-production editing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây