ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
视频广告
shìpín guǎnggào
Quảng cáo video
Hán việt: thị tần quảng cáo
—

Gợi nhớ

Từ "视频广告" (shìpín guǎnggào) mang nghĩa "Quảng cáo video", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 频 (pín - tần): "thường xuyên" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).

Thành phần cấu tạo

视频广告
shìpín guǎnggào
Quảng cáo video
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
频
pín • tần
thường xuyên
步
Chữ Bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi) (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo video
Ví dụ (3)
duǎn短shìpín视频píngtái平台wèi为shāngjiā商家tígōng提供le了duōyànghuà多样化de的duǎn短shìpín视频guǎnggàotóufàng广告投放xíngshì形式。
Nền tảng video ngắn cung cấp cho người bán các hình thức chạy quảng cáo video ngắn đa dạng.
Short-video platforms offer merchants diverse formats for short-video ad placements.
xiāngbǐ相比jìngtài静态túpiàn图片,shìpín视频guǎnggào广告nénggòu能够gèngjiā更加shēngdòng生动de地zhǎnshì展示chǎnpǐn产品de的shíjì实际gōngnéng功能hé和shǐyòng使用chǎngjǐng场景。
So với hình ảnh tĩnh, quảng cáo video có thể hiển thị chức năng thực tế và ngữ cảnh sử dụng của sản phẩm một cách sinh động hơn.
Compared with static images, video ads can more vividly showcase a product's actual features and usage scenarios.
zhìzuò制作gāozhìliàng高质量de的shìpín视频guǎnggào广告xūyào需要zhuānyè专业de的jùběn剧本cèhuà策划、pāishè拍摄tuánduì团队hé和hòuqī后期jiǎnjí剪辑。
Sản xuất quảng cáo video chất lượng cao đòi hỏi lập kế hoạch kịch bản chuyên nghiệp, đội ngũ quay phim và dựng hậu kỳ.
Producing high-quality video ads requires professional script planning, a filming crew, and post-production editing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây