ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
繁茂
fán mào
tươi tốt
Hán việt: phồn mậu
—

Gợi nhớ

Từ "繁茂" (fán mào) nghĩa là "tươi tốt", ghép bởi: 繁 (fán): phức tạp + 茂 (mào): Um tùm.

Thành phần cấu tạo

繁茂
fán mào
tươi tốt
敏
糸
艹
戊

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:tươi tốt
Ví dụ (3)
yǔjì雨季guòhòu过后,shān山shàng上de的cǎomù草木biànde变得shífēn十分fánmào繁茂。
Sau mùa mưa, cây cỏ trên núi trở nên vô cùng tươi tốt.
After the rainy season, the vegetation on the mountain became very lush.
zhè这kē棵gǔshù古树zhīyè枝叶fánmào繁茂,zhēbì遮蔽le了bàn半gè个yuànzi院子。
Cây cổ thụ này cành lá sum suê, che mát cả nửa cái sân.
This ancient tree has lush branches and leaves, shading half of the courtyard.
jīngguò经过jīngxīn精心zhàoliào照料,huāyuán花园lǐ里de的méiguīhuā玫瑰花zhǎng长de得fēicháng非常fánmào繁茂。
Sau khi được chăm sóc kỹ lưỡng, hoa hồng trong vườn phát triển rất tươi tốt.
With careful tending, the roses in the garden grew very luxuriantly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây