繁茂
—
Gợi nhớ
Từ "繁茂" (fán mào) nghĩa là "tươi tốt", ghép bởi: 繁 (fán): phức tạp + 茂 (mào): Um tùm.
Thành phần cấu tạo
繁茂
tươi tốt
敏
糸
艹
戊
Phân tích từ 繁茂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tươi tốt
Ví dụ (3)
雨季过后,山上的草木变得十分繁茂。
Sau mùa mưa, cây cỏ trên núi trở nên vô cùng tươi tốt.
After the rainy season, the vegetation on the mountain became very lush.
这棵古树枝叶繁茂,遮蔽了半个院子。
Cây cổ thụ này cành lá sum suê, che mát cả nửa cái sân.
This ancient tree has lush branches and leaves, shading half of the courtyard.
经过精心照料,花园里的玫瑰花长得非常繁茂。
Sau khi được chăm sóc kỹ lưỡng, hoa hồng trong vườn phát triển rất tươi tốt.
With careful tending, the roses in the garden grew very luxuriantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây