茂密
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "茂密" (màomì) nghĩa là "rậm rạp, xanh tốt", ghép bởi: 茂 (mào): Um tùm + 密 (mì): Bí mật.
Thành phần cấu tạo
茂密
rậm rạp, xanh tốt
艹
戊
宓
山
Hình ảnh:

Phân tích từ 茂密
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rậm rạp, xanh tốt
Ví dụ (5)
这片森林非常茂密。
Khu rừng này vô cùng rậm rạp.
This forest is very dense.
茂密的枝叶遮住了阳光。
Cành lá um tùm đã che khuất ánh sáng mặt trời.
The dense branches and leaves blocked out the sunlight.
兔子躲在茂密的草丛里。
Con thỏ trốn trong bụi cỏ rậm rạp.
The rabbit hid in the thick grass.
山上长满了茂密的树木。
Trên núi mọc đầy những cây cối xanh tươi um tùm.
The mountain was covered with dense trees.
探险队进入了茂密的热带雨林。
Đội thám hiểm đã tiến vào khu rừng mưa nhiệt đới rậm rạp.
The expedition entered the dense tropical rainforest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây