琐事
—
Gợi nhớ
Từ "琐事" (suǒ shì) mang nghĩa "việc vặt, chuyện vụn vặt", kết hợp bởi 琐 (suǒ - tỏa): "tầm thường" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 琐: Những mảnh vụn đá ngọc (王) nhỏ li ti (⺌) rơi ra từ vỏ sò (贝) chỉ là thứ vụn vặt, tầm thường, nhỏ nhặt (琐). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 琐事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:việc vặt, chuyện vụn vặt
Ví dụ (3)
不要因为生活中的琐事和家人发生争吵。
Đừng vì những chuyện vặt vãnh trong cuộc sống mà tranh cãi với gia đình.
Don't quarrel with your family over trivial matters in life.
妈妈每天都要忙于做家务和处理各种琐事。
Mẹ hằng ngày đều phải bận rộn với công việc nhà và xử lý đủ thứ việc lặt vặt.
Mom is busy doing housework and dealing with all kinds of chores every day.
他把精力都浪费在了一些无关紧要的琐事上。
Anh ấy lãng phí toàn bộ năng lượng của mình vào những chuyện vụn vặt không quan trọng.
He wasted all his energy on some insignificant trivialities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây