缩影
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "缩影" (suōyǐng) mang nghĩa "thu nhỏ, hình ảnh thu nhỏ, mô hình", kết hợp bởi 缩 (suō - súc): "Co lại" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缩影
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu nhỏ, hình ảnh thu nhỏ, mô hình
Ví dụ (5)
这个小镇是整个国家的缩影。
Thị trấn nhỏ này là hình ảnh thu nhỏ của toàn quốc.
This small town is a microcosm of the whole country.
这部电影是那个时代的缩影。
Bộ phim này là hình ảnh thu nhỏ của thời đại đó.
This film is a reflection of that era.
学校可以说是社会的一个缩影。
Trường học có thể nói là một mô hình thu nhỏ của xã hội.
A school can be said to be a microcosm of society.
他的成功是无数创业者奋斗的缩影。
Thành công của anh ấy là hình ảnh thu nhỏ của sự phấn đấu của vô số nhà khởi nghiệp.
His success is a reflection of the struggles of countless entrepreneurs.
这次展览是这座城市发展历史的缩影。
Buổi triển lãm lần này là hình ảnh thu nhỏ của lịch sử phát triển thành phố này.
This exhibition is a microcosm of the city's historical development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây