ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缩影
suōyǐng
thu nhỏ, hình ảnh thu nhỏ, mô hình
Hán việt: súc ảnh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "缩影" (suōyǐng) mang nghĩa "thu nhỏ, hình ảnh thu nhỏ, mô hình", kết hợp bởi 缩 (suō - súc): "Co lại" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).

Thành phần cấu tạo

缩影
suōyǐng
thu nhỏ, hình ảnh thu nhỏ, mô hình
缩
suō • súc
Co lại
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
宿
Chữ Tú
ngủ qua đêm / âm đọc (bên phải)
影
yǐng • ảnh
bóng
景
Chữ Cảnh
Phong cảnh, cảnh vật / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thu nhỏ, hình ảnh thu nhỏ, mô hình
Ví dụ (5)
zhè这gè个xiǎozhèn小镇shì是zhěnggè整个guójiā国家de的suōyǐng缩影。
Thị trấn nhỏ này là hình ảnh thu nhỏ của toàn quốc.
This small town is a microcosm of the whole country.
zhè这bù部diànyǐng电影shì是nà那gè个shídài时代de的suōyǐng缩影。
Bộ phim này là hình ảnh thu nhỏ của thời đại đó.
This film is a reflection of that era.
xuéxiào学校kěyǐ可以shuō说shì是shèhuì社会de的yí一gè个suōyǐng缩影。
Trường học có thể nói là một mô hình thu nhỏ của xã hội.
A school can be said to be a microcosm of society.
tā他de的chénggōng成功shì是wúshù无数chuàngyèzhě创业者fèndòu奋斗de的suōyǐng缩影。
Thành công của anh ấy là hình ảnh thu nhỏ của sự phấn đấu của vô số nhà khởi nghiệp.
His success is a reflection of the struggles of countless entrepreneurs.
zhè这cì次zhǎnlǎn展览shì是zhè这zuò座chéngshì城市fāzhǎn发展lìshǐ历史de的suōyǐng缩影。
Buổi triển lãm lần này là hình ảnh thu nhỏ của lịch sử phát triển thành phố này.
This exhibition is a microcosm of the city's historical development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây