缩水率
—
Gợi nhớ
Từ "缩水率" (suōshuǐ lǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ co rút", kết hợp bởi 缩 (suō - súc): "Co lại" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缩水率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ co rút
Ví dụ (3)
这款纯棉面料的缩水率偏高,裁剪时需要预留尺寸。
Tỷ lệ co rút của loại vải 100% cotton này hơi cao, khi cắt may cần chừa dư kích thước.
This 100% cotton fabric has a relatively high shrinkage rate, so extra allowance is needed when cutting.
面料在出厂前必须经过洗水测试以确定准确的缩水率。
Vải trước khi xuất xưởng bắt buộc phải qua thử nghiệm giặt nước để xác định tỷ lệ co rút chính xác.
Fabrics must undergo a wash test before leaving the factory to determine their exact shrinkage rate.
控制好面料的缩水率是保证成衣尺寸合格的关键。
Kiểm soát tốt tỷ lệ co rút của vải là chìa khóa để đảm bảo kích thước quần áo may sẵn đạt chuẩn.
Controlling the fabric shrinkage rate is key to ensuring that finished garments meet size specifications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây